Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thượng nghị sĩ" (1)
thượng nghị sĩ
Tiếng Anh
Danh từsenator
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
The senator delivered an important speech.
Từ liên quan "thượng nghị sĩ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thượng nghị sĩ" (1)
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
The senator delivered an important speech.
